career counseling

career counseling

A student discusses her future plans during a career counseling session.

Định nghĩa

Danh từ: Dịch vụ tư vấn nghề nghiệp: "career counseling" quá trình hướng dẫn, tư vấn chuyên nghiệp giúp một người hiểu về bản thân (sở thích, kỹ năng, giá trị) các cơ hội nghề nghiệp, từ đó đưa ra quyết định đúng đắn về con đường sự nghiệp.

dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định tìm kiếm dịch vụ tư vấn nghề nghiệp để chọn đúng ngành họctrường đại học.)
  • (Nhiều trường trung học cung cấp dịch vụ tư vấn nghề nghiệp để giúp học sinh chuẩn bị cho công việc tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo career counseling": tham gia quá trình tư vấn nghề nghiệp.
    • After losing his job, he underwent career counseling to explore new paths. (Sau khi mất việc, anh ấy đã tham gia tư vấn nghề nghiệp để khám phá những hướng đi mới.)
  • "career counseling session": buổi tư vấn nghề nghiệp.
    • The career counseling session lasted about an hour and covered many topics. (Buổi tư vấn nghề nghiệp kéo dài khoảng một giờ bao gồm nhiều chủ đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Career counselor (danh từ): chuyên viên tư vấn nghề nghiệp.
    • The career counselor helped me update my resume. (Chuyên viên tư vấn nghề nghiệp đã giúp tôi cập nhật yếu lý lịch.)
  • Career advice (danh từ): lời khuyên nghề nghiệp (thường không chính thức hơn).
    • He gave me some useful career advice about networking. (Anh ấy đã cho tôi một vài lời khuyên nghề nghiệp hữu ích về việc kết nối.)
Từ đồng nghĩa
  • Vocational guidance: hướng dẫn nghề nghiệp (thường dùng trong bối cảnh giáo dục).
  • Career guidance: hướng dẫn nghề nghiệp (tương tự "career counseling" nhưng có thể bao gồm cả tư vấn thông tin).
  • Job counseling: tư vấn việc làm (tập trung vào tìm kiếm việc làm cụ thể hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Career exploration: khám phá nghề nghiệp.
    • The career counseling program includes career exploration activities. (Chương trình tư vấn nghề nghiệp bao gồm các hoạt động khám phá nghề nghiệp.)
  • Career planning: lập kế hoạch nghề nghiệp.
    • Effective career counseling often leads to better career planning. (Tư vấn nghề nghiệp hiệu quả thường dẫn đến việc lập kế hoạch nghề nghiệp tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Find one's calling: tìm thấy thiên hướng của mình.
    • Through career counseling, she finally found her calling as a teacher. (Thông qua tư vấn nghề nghiệp, cuối cùng ấy đã tìm thấy thiên hướng của mình một giáo viên.)